越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khủng hoảng kinh tế” (1)
khủng hoảng kinh tế

英语
名economic crisis
相关词“khủng hoảng kinh tế” (0)
未找到相关词。
短语“khủng hoảng kinh tế” (1)
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
The economic crisis dealt a heavy blow to many businesses.
